黄禍論
こうかろんkoukaron
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thuyết hiểm họa da vàng
EN Yellow Peril (argument); theory that East Asians are a danger to the Western world
Xem thêm: 黄禍
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
