地牢
じろうjirou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngục tối
EN dungeon; underground prison
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

じろうjirou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngục tối
EN dungeon; underground prison
Chưa có câu ví dụ cho từ này.