蛮刀
ばんとうbantou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thanh đao của người man di
EN barbarian's sword
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ばんとうbantou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thanh đao của người man di
EN barbarian's sword
Chưa có câu ví dụ cho từ này.