自宅警備員
じたくけいびいんjitakukeibiin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người thất nghiệp chỉ ở nhà; người sống ẩn dật tại gia
EN shut-in; stay-at-home; recluse; security officer of one's own home
Xem thêm: 引きこもり
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
