ユニコーン企業
ユニコーンきぎょうyunikoonkigyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
công ty khởi nghiệp tư nhân có giá trị trên 1 tỷ USD
EN unicorn (privately held startup company valued at over US$1 billion)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
