秘蔵っ子
ひぞっこhizokko
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đứa con cưng
EN favourite child; favourite student; apple of one's eye
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ひぞっこhizokko
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đứa con cưng
EN favourite child; favourite student; apple of one's eye
Chưa có câu ví dụ cho từ này.