心の声
こころのこえkokoronokoe
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

こころのこえkokoronokoe
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
tiếng lòng
EN (one's) inner voice; voice of one's heart; what one really thinks