近代語
きんだいごkindaigo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tiếng Nhật thời kỳ Meiji
EN Japanese spoken during the Meiji period (sometimes including the late Edo period and/or the Taishō period)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
