消防組
しょうぼうぐみshoubougumi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đội cứu hỏa
EN fire brigade (pre-WWII Japan)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しょうぼうぐみshoubougumi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đội cứu hỏa
EN fire brigade (pre-WWII Japan)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.