サッツ
サッツsattsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
độ bật nhảy; thời điểm nhảy lên trong môn nhảy xa bằng ván trượt
EN takeoff (in ski jumping); satz
Từ tiếng Đức
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
