送粉
そうふんsoufun
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự thụ phấn
EN carrying of pollen (by an insect, bird, etc.); pollination
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

そうふんsoufun
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự thụ phấn
EN carrying of pollen (by an insect, bird, etc.); pollination
Chưa có câu ví dụ cho từ này.