銃撃犯
じゅうげきはんjuugekihan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kẻ nổ súng
EN gunman; shooter
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

じゅうげきはんjuugekihan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kẻ nổ súng
EN gunman; shooter
Chưa có câu ví dụ cho từ này.