瓜蒂
かていkatei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cuống và đài hoa dưa lưới; vị thuốc trong đông y
EN stem and calyx of muskmelon (used in traditional Chinese medicine)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
