黄色がかった
きいろがかったkiirogakatta
Hiếm hoặc chuyên ngànhKhác
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh/động từ bổ nghĩa cho danh từ
hơi vàng
EN yellowish; tinged with yellow
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きいろがかったkiirogakatta
Hiếm hoặc chuyên ngànhKhác
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh/động từ bổ nghĩa cho danh từ
hơi vàng
EN yellowish; tinged with yellow
Chưa có câu ví dụ cho từ này.