額金
ひたいがねhitaigane
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
miếng che trán bằng kim loại
EN (military) headband with reinforced metal plate
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
