目玉が飛び出る
めだまがとびでるmedamagatobideru
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh/động từ bổ nghĩa cho danh từ
kinh ngạc; sửng sốt
EN eye-popping; staggering
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
