ゴト行為
ゴトこういgotokoui
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
gian lận pachinko; hành vi lừa đảo trong trò chơi pachinko
EN cheating at pachinko (through illegal tampering with the machines, etc.); scamming a pachinko parlor
Ghi chú: 「ゴト」 là dạng viết tắt của 「仕事」.
Xem thêm: パチンコ
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
