気を利かす
きをきかすkiokikasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -su)
khéo léo; tinh ý; biết cách ứng xử
EN to use tact; to exercise discretion; to be tactful; to be thoughtful; to have the sense (to do); to take a hint
Xem thêm: 気を利かせる
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
