他人に厳しく自分に甘い
たにんにきびしくじぶんにあまいtaninnikibishikujibunniamai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtính từ đuôi -i
khắt khe với người khác nhưng dễ dãi với bản thân
EN hard on others but easy on oneself
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
