非常ブザー
ひじょうブザーhijoubuzaa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chuông báo động khẩn cấp
EN emergency buzzer; emergency alarm
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ひじょうブザーhijoubuzaa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chuông báo động khẩn cấp
EN emergency buzzer; emergency alarm
Chưa có câu ví dụ cho từ này.