後席
こうせきkouseki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ghế sau
EN back seat; rear seat
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こうせきkouseki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ghế sau
EN back seat; rear seat
Chưa có câu ví dụ cho từ này.