車列
しゃれつsharetsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đoàn xe
EN column of cars; motorcade; convoy
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しゃれつsharetsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đoàn xe
EN column of cars; motorcade; convoy
Chưa có câu ví dụ cho từ này.