外国人技能実習制度
がいこくじんぎのうじっしゅうせいどgaikokujinginoujisshuuseido
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chương trình thực tập kỹ năng người nước ngoài
EN foreign trainee system; technical intern training program
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
