生活語
せいかつごseikatsugo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngôn ngữ sinh hoạt; ngôn ngữ đời thường
EN private-sphere language; language used in every day life; dialect
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
