年の差
としのさtoshinosa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từdanh/động từ bổ nghĩa cho danh từ
khoảng cách tuổi tác
EN age difference; age gap
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
