雑器
ざっきzakki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
các loại vật dụng chứa đựng khác nhau
EN various containers; miscellaneous receptacles
đĩa gỗ nhỏ đựng đồ cúng
EN small wooden plate on which offerings for a Shinto home shrine are placed
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
