券面額
けんめんがくkenmengaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mệnh giá
EN face value (of a bond, cheque, etc.); face amount
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

けんめんがくkenmengaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mệnh giá
EN face value (of a bond, cheque, etc.); face amount
Chưa có câu ví dụ cho từ này.