紙牌
しはいshihai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thẻ giấy
EN paper card; paper note
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しはいshihai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thẻ giấy
EN paper card; paper note
Chưa có câu ví dụ cho từ này.