リーシュ
リーシュriishu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dây xích; dây dắt
EN leash; strap
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

リーシュriishu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dây xích; dây dắt
EN leash; strap
Chưa có câu ví dụ cho từ này.