タッチ板
タッチばんtatchiban
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bàn di cảm ứng
EN touchpad (swimming)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

タッチばんtatchiban
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bàn di cảm ứng
EN touchpad (swimming)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.