筋力トレーニング
きんりょくトレーニングkinryokutoreeningu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tập luyện sức mạnh; tập tạ
EN strength training; resistance training

きんりょくトレーニングkinryokutoreeningu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tập luyện sức mạnh; tập tạ
EN strength training; resistance training