錫箔
すずはくsuzuhaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giấy thiếc
EN tin foil; tinfoil
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

すずはくsuzuhaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giấy thiếc
EN tin foil; tinfoil
Chưa có câu ví dụ cho từ này.