異俗
いぞくizoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tập tục lạ lẫm
EN strange custom; quaint custom
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

いぞくizoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tập tục lạ lẫm
EN strange custom; quaint custom
Chưa có câu ví dụ cho từ này.