ターキッシュ
ターキッシュtaakisshu
Hiếm hoặc chuyên ngànhKhác
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh/động từ bổ nghĩa cho danh từ
Thổ Nhĩ Kỳ
EN Turkish
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ターキッシュtaakisshu
Hiếm hoặc chuyên ngànhKhác
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh/động từ bổ nghĩa cho danh từ
Thổ Nhĩ Kỳ
EN Turkish
Chưa có câu ví dụ cho từ này.