RAW
ローroo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
định dạng ảnh thô
EN raw (image format); RAW
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ローroo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
định dạng ảnh thô
EN raw (image format); RAW
Chưa có câu ví dụ cho từ này.