営利目的
えいりもくてきeirimokuteki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mục đích lợi nhuận; vì lợi nhuận
EN profit motive; (with) the intention to profit; profit-making intention; for profit
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
