売り文句
うりもんくurimonku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lời quảng cáo; khẩu hiệu bán hàng
EN sales pitch; sales lure; catchphrase
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

うりもんくurimonku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lời quảng cáo; khẩu hiệu bán hàng
EN sales pitch; sales lure; catchphrase
Chưa có câu ví dụ cho từ này.