縦帆
じゅうはんjuuhan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
buồm dọc
EN fore-and-aft sail
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

じゅうはんjuuhan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
buồm dọc
EN fore-and-aft sail
Chưa có câu ví dụ cho từ này.