改氏
かいしkaishi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
việc đổi họ
EN change of one's surname
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かいしkaishi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
việc đổi họ
EN change of one's surname
Chưa có câu ví dụ cho từ này.