日本二十六聖人
にほんにじゅうろくせいじんnihonnijuurokuseijin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Hai mươi sáu vị tử đạo Nhật Bản
EN Twenty-Six Martyrs of Japan; group of Japanese and foreign Catholics who were crucified in 1597 in Nagasaki
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
