Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

ナタル

ナタルnataru

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    sự giáng sinh; sự rahim

    EN Christmas; Nativity

    cổ

    Ghi chú: thuật ngữ Kitô giáo Nhật Bản thời kỳ đầu

    Từ tiếng Bồ Đào Nha

    Xem thêm: 降(こう)誕(たん)祭(さい)

Câu có chứa từ này 4

バナナタルトを食(た)べたのか?

  • Bạn đã ăn tart chuối à?

バナナタルトを食(た)べたのか。

  • Bạn đã ăn tart chuối à?

バナナタルトを食(た)べたことある?

  • Bạn đã từng ăn tart chuối chưa?

もうバナナタルトを食(た)べましたか?

  • Bạn đã ăn tart chuối chưa ạ?

Đăng nhập để tiếp tục