夢追い人
ゆめおいびとyumeoibito
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
người theo đuổi ước mơ
EN dream chaser; dreamer
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ゆめおいびとyumeoibito
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
người theo đuổi ước mơ
EN dream chaser; dreamer
Chưa có câu ví dụ cho từ này.