石包丁
いしぼうちょうishibouchou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dao đá
EN stone harvesting knife; stone knife
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

いしぼうちょうishibouchou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dao đá
EN stone harvesting knife; stone knife
Chưa có câu ví dụ cho từ này.