方書
かたがきkatagaki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thông tin bổ sung về địa chỉ
EN additional information used to identify an address (e.g. building name, room number)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
