ごまめの歯軋り
ごまめのはぎしりgomamenohagishiri
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự tức giận bất lực; nghiến răng trong bất lực
EN feeble anger (that one cannot act on because one is powerless); the clenching teeth of a dried sardine
