シュタイクアイゼン
シュタイクアイゼンshutaikuaizen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đinh sắt leo núi; crampon
EN climbing irons; crampons
Từ tiếng Đức
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
