平昌五輪
ピョンチャンごりんpyonchangorin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Thế vận hội Mùa đông Pyeongchang 2018
EN Pyeongchang 2018 Olympic Winter Games
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
