がら落ち
がらおちgaraochi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự sụt giảm giá cổ phiếu đột ngột; sự sụp đổ của thị trường chứng khoán
EN sudden fall in stock prices; stock market crash
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
