二人は伴侶、三人は仲間割れ
ふたりははんりょ、さんにんはなかまわれfutarihahanryo、sanninhanakamaware
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
hai người là bạn, ba người là kẻ thù
EN two is a company, three is a crowd; one companion is better than two
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
