丸い卵も切りようで四角
まるいたまごもきりようでしかくmaruitamagomokiriyoudeshikaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
cách diễn đạt quyết định kết quả; lời nói thô lỗ có thể gây khó khăn
EN harsh words make the going rough; consider your words; a round egg can be cut into a square
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
